operating capability

operating capability

The new aircraft demonstrates its full operating capability during the test flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng vận hành: "operating capability" chỉ khả năng của một hệ thống công nghệ có thể thực hiện đúng như thiết kế hoặc mục đích dự kiến, đặc biệt trong điều kiện hoạt động thực tế.
dụ sử dụng
  • (Khả năng vận hành của máy bay đã được kiểm tra trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
  • (Phần mềm mới khả năng vận hành được cải thiện, cho phép xử lý dữ liệu nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess operating capability": đánh giá khả năng vận hành.

    • Engineers will assess the operating capability of the power plant before approval. (Các kỹ sư sẽ đánh giá khả năng vận hành của nhà máy điện trước khi phê duyệt.)
  • "to maintain operating capability": duy trì khả năng vận hành.

    • Regular maintenance is crucial to maintain the operating capability of industrial machinery. (Bảo trì thường xuyên rất quan trọng để duy trì khả năng vận hành của máy móc công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Operational capability (danh từ): khả năng hoạt động (thường dùng trong quân sự hoặc quản lý).

    • The army's operational capability depends on adequate supplies. (Khả năng hoạt động của quân đội phụ thuộc vào nguồn cung cấp đầy đủ.)
  • Capability (danh từ): năng lực, khả năng.

    • The system has limited capability to handle large volumes of data. (Hệ thống năng lực hạn chế trong việc xử lý khối lượng dữ liệu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Performance capacity: năng suất hoạt động.
  • Functional ability: khả năng chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "operating capability", nhưng có thể kết hợp với:
    • To rely on operating capability: dựa vào khả năng vận hành.
      • The company relies on the operating capability of its servers to provide uninterrupted service. (Công ty dựa vào khả năng vận hành của các máy chủ để cung cấp dịch vụ không bị gián đoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • At full operating capability: ở mức khả năng vận hành tối đa.
    • The factory is running at full operating capability to meet the high demand. (Nhà máy đang hoạt độngmức khả năng vận hành tối đa để đáp ứng nhu cầu cao.)